5. In pairs, discuss classroom activities you like and dislike. Find 1-2 classroom activities you both like.
(Làm việc theo cặp, thảo luận các hoạt động ở lớp học mà bạn thích và không thích. Tìm 1-2 hoạt động lớp học mà cả 2 bạn đều thích.)
A: I like literature.
(Tôi thích văn học.)
B: Really, why?
(Thật ư, tại sao vậy?)
A: I like to read stories and poems.
(Tôi thích đọc các câu chuyện và các bài thơ.)
B: I don’t like literature. I’m not interested in poems. I like physical education.
(Tôi không thích văn học. Tôi không chút hứng thú với thơ ca. Tôi thích học giáo dục thể chất.)
I like: tôi thích + hoạt động/môn học
I don’t like: tôi không thích + hoạt động/môn học
I’m interested in/ fond of/ keen on + môn học/ hoạt động: Tôi có hứng thú với môn học/ hoạt động đó.
A: I really like mathematics.
(Tôi rất thích toán học.)
B: Yeah, me too. I also like mathematics.
(Đúng vậy, tôi cũng thế. Tôi rất thích toán học.)
C: I’m fond of geography. I think studying other countries’ geographical characteristics is very interesting.
(Tôi thích môn địa lý. Tôi nghĩ rằng việc nghiên cứu đặc điểm địa lý của các quốc gia khác là rất thú vị.)
D: I don’t think so. I think geography is very boring. I like history the most.
(Tôi thì không nghĩ vậy. Tôi nghĩ môn địa lý rất nhàm chán. Tôi thích lịch sử nhất.)









Danh sách bình luận