5. In pairs, ask and answer the questions.
(Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời câu hỏi.)
• What do you do after school?
(Bạn làm gì sau giờ học?)
• What do you often do at the weekend?
(Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
1.
A: What do you do after school?
(Bạn thường làm gì sau giờ học?)
B: I usually play soccer with my friend and then I help my mum cook dinner. What about you? What do you do?
(Tôi thường chơi bóng đá với bạn và sau đó tôi giúp mẹ tôi nấu cơm tối. Còn bạn thì sao? Bạn làm gì?)
A: I often do a lot of things. I do my homework first then I read a book and go to the store to buy some stuffs.
(Tôi thường làm nhiều thứ. Tôi làm bài tập về nhà trước sau đó tôi đọc sách và tới cửa hàng để mua một vài thứ.)
B: Sound busy!
(Nghe bận rộn nhỉ.)
2.
A: What do you often do at the weekend?
(Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)
B: I sometimes go camping with my family but most of the time I paint. It’s my favourite activity to do at the weekend. What about you?
(Tôi thi thoảng đi cắm trại với gia đình nhưng phần lớn thời gian tôi tô tranh. Đây là hoạt động yêu thích nhất của tôi để làm vào cuối tuần. Bạn thì sao?)
A: I always go out to drink tea, have some private time for myself and I do the housework when I get home.
(Tôi thường xuyên ra ngoài uống trà, dành thời gian riêng cho bản thân và tôi làm việc nhà sau khi về nhà.)
B: It’s great!
(Thật tuyệt!)















Danh sách bình luận