2. In pairs, complete the Speaking box with the phrases below.
(Làm việc theo cặp, hoàn thành Bảng nói với các câu bên dưới.)
|
You're kidding! Cool! Poor you! |
|
Speaking |
Giving and responding to news |
|
Giving news • I'm learning how to ... • I'm spending a lot of time with / in ... • I'm (not) enjoying .. • I'm feeling excited / worried because ... • I'm doing well at ... • I'm listening to ... these days. Responding to news • Well done!/ Good for you!!! /(1) _______ / Awesome!/Great! • That's terrible! /(2) ______ / What a pity! • (3) ______/ No way! / Amazing! |
|
|
Speaking (Nói) |
Giving and responding to news (Đưa ra và phản hồi tin tức) |
|
Giving news (Đưa ra tin tức) • I'm learning how to ... (Tôi đang học cách …) • I'm spending a lot of time with / in ... (Tôi dành rất nhiều thời gian với / trong … ) • I'm (not) enjoying .. (Tôi (không) thích … ) • I'm feeling excited / worried because ... (Tôi cảm thấy hứng thú / lo lắng bởi vì … ) • I'm doing well at ... (Tôi giỏi trong việc … ) • I'm listening to ... these days. (Tôi nghe … những ngày này.) Responding to news (Phản hồi tin tức) • Well done!/ Good for you!!! /(1) Cool! / Awesome!/Great! (Rất tốt! / Tốt cho bạn!!! (1) Tuyệt! / Tuyệt vời! / Tuyệt thật!) • That's terrible! /(2) Poor you! / What a pity! (Thật tồi tệ! (2) Khổ thân bạn! Thật đáng tiếc!) • (3) You’re kidding! / No way! / Amazing! (Bạn đùa tôi đấy à! Không thể nào! Thật ngạc nhiên đấy!) |
|









Danh sách bình luận