4. Listen to a talk between Minh and Nam. Mark the sentences V (right), X (wrong), ? (doesn't say).
(Nghe đoạn hội thoại giữa Minh và Nam. Đánh dấu các câu V (đúng), X (sai), ? (không nhắc đến).
1. ☐ Minh finished the personality quiz.
2. ☐ Nam likes to see people waiting in traffic jams.
3. ☐ Nam is willing to help his friends with their homework.
4. ☐ Nam talks a lot when he meets his friends.
5. ☐ Nam is always positive about life.
|
1. ? |
2. X |
3. V |
4. X |
5. X |
1. Minh finished the personality quiz.
(Minh đã hoàn thành câu đố tính cách.)
2. Nam likes to see people waiting in traffic jams.
(Nam thích nhìn mọi người chờ các phương tiện giao thông hết tắc đường.)
3. Nam is willing to help his friends with their homework.
(Nam sẵn lòng giúp đỡ bạn anh ấy làm bài tập về nhà.)
4. Nam talks a lot when he meets his friends.
(Nam nói rất nhiều khi gặp bạn bè của mình)
5. Nam is always positive about life.
(Nam luôn luôn lạc quan về cuộc sống.)









Danh sách bình luận