3. Minh, Nam and Linh are talking about Mai. Read their opinions and complete each gap with a word from the Vocabulary box. Listen and check.
(Minh, Nam và Linh đang nói về Mai. Đọc những ý kiến của họ và hoàn thành mỗi phần với 1 từ từ Bảng từ mới. Nghe và kiểm tra.)
![]() |
Mai loves going out with friends and having fun. She's (1) …
|
![]() |
Mai's always positive about everything. She always smiles. She's (2) …
|
![]() |
I like being with Mai. She's friendly, interesting and she loves to talk. She's (3) … |
Minh: Mai loves going out with friends and having fun. She's (1) outgoing.
(Minh: Mai thích ra ngoài chơi với bạn bè và những thú vui. Cô ấy hướng ngoại.)
Nam: Mai's always positive about everything. She always smiles. She's (2) cheerful.
(Nam: Mai luôn luôn lạc quan về mọi thứ. Cô ấy luôn mỉm cười. Cô ấy thật vui vẻ.)
Linh: I like being with Mai. She's friendly, interesting and she loves to talk. She's (3) chatty.
(Linh: Tôi thích ở với Mai. Cô ấy thân thiện, thú vị và rất thích nói. Cô ấy thật thích trò chuyện phiếm.)





















Danh sách bình luận