2. Tick (V) the positive adjectives and cross (X) the negative ones.
(Đánh dấu (V) các tính từ khẳng định và gạch chéo (X) các tính từ phủ định.)
|
Vocabulary |
Personality adjectives |
|
✗big-headed bossy chatty hard-working helpful moody outgoing quiet rude cheerful untidy |
|
|
Vocabulary (Từ mới) |
Personality adjectives (Tính từ tính cách) |
|
✗ big-headed (thông minh) ✗ bossy (hách dịch) ✔ chatty (thích trò chuyện) ✔ hard-working (chăm chỉ) ✔ helpful (có ích) ✗ moody (ủ rũ) ✔ outgoing (hướng ngoại) quiet (trầm tính) ✗ rude (độc ác) ✔ cheerful (vui vẻ) ✗ untidy (bừa bộn) |
|
Chú thích: quiet là từ trung lập





















Danh sách bình luận