3. Make affirmative (✔️) and negative (❎) sentences in Present Continuous.
(Viết các câu khẳng định (✔️) và phủ định (❎) ở Thì Hiện tại tiếp diễn.)
1. Mai: sleep ❎ get ready for school ✔️
Mai isn’t sleeping. She’s getting ready for school.
(Mai không ngủ. Cô ấy đang chuẩn bị đi học.)
2. Mai: talk on the phone (❎) brush her hair (✔️)
Mai isn’t talking on the phone. She’s brushing her hair.
(Mai không nói chuyện trên điện thoại. Cô ấy đang chải tóc.)
3. Mum and Aunty Ly: eat (❎) wait for Mai (✔️)
Mum and Aunty Ly aren’t eating. They’re waiting for Mai.
(Mẹ và dì Ly không ăn. Họ đang đợi Mai.)
4. They: drink coffee (❎) drink tea (✔️)
They aren’t drinking coffee. They are drinking tea.
(Họ không uống cà phê. Họ đang uống trà.)


















Danh sách bình luận