Bài 25 :
6. Answer the clues to complete the crossword.
(Trả lời các gợi ý để hoàn thành ô chữ.)
Across (Hàng ngang)
3. Not plain or checked.
(Không trơn hoặc kẻ ô vuông.)
5. It's pretty and you wear it round your neck.
(Nó đẹp và bạn đeo nó quanh cổ.)
8. It's usually leather and you wear it round your jeans.
(Nó thường bằng da và bạn mặc nó quanh quần jean của mình.)
9. You wear them when you go running.
(Bạn mang chúng khi bạn đi chạy.)
10. A picture or a mark of a company.
(Một hình ảnh hoặc một nhãn hiệu của một công ty.)
Down (Hàng dọc)
1. These trousers are usually blue.
(Những chiếc quần dài này thường có màu xanh lam.)
2. You wear it over a top.
(Bạn mặc nó ở phần trên của cơ thể.)
4. You can wear it when you train.
(Bạn có thể mặc nó khi tập luyện.)
6. It's a warm top.
(Đó là một chiếc áo ấm.)
7. Wear it round your neck when it's cold.
(Đeo nó quanh cổ khi trời lạnh.)
8. Not tight.
(Không chặt.)

Danh sách bình luận