Nam: So, what’s on?
Mai: The Jungle Book. It starts in ten minutes.
Nam: No way! I want to see ZooWorld.
Mai: I don’t like it. It’s boring.
Nam: Oh, come on, please.
Mai: Oh, OK.
…
Nam: Can I have two tickets for ZooWorld, please?
Tú: Sure, which screening?
Nam: The 6.30.
Tú: I’m sorry, it’s sold out … Oh, no, hold on!
There are two seats.
Nam: Great!
Tú: But they’re in the front row.
Mai: Nam, I don’t want to sit in the front row!
Nam: OK … I’d like two for The Jungle Book at 6.15, please.
Tú: Row seven. Is that OK?
Nam: Yes, thanks. How much are they?
Tú: That’s 140,000 VND, please.
Mai: Here you are.
Tú: Thank you. Enjoy the film!
Nam: Yeah, right.
(Nam: Nào, phim gì đang chiếu vậy?
Mai: Cậu bé rừng xanh. Phim sẽ chiếu trong 10 phút nữa.
Nam: Thật á! Tôi muốn xem Thế giới động vật.
Mai: Tôi không thích phim đó. Xem chán lắm.
Nam: Ồ, thôi nào, xin đấy.
Mai: Ồ, OK.
…
Nam: Tôi có thể mua 2 vé phim Thế giới động vật, được không nhỉ?
Tú: Được thôi, suất chiếu nào vậy?
Nam: Suất chiếu 6.30 nhé.
Tú: Tiếc quá, hết vé rồi … Ôi không, từ từ đã! Vẫn còn 2 ghế trống.
Nam: Tuyệt vời!
Tú: Nhưng mà nó ở ghế đầu.
Mai: Nam, tôi không muốn ngồi hàng ghế đầu đâu!
Nam: OK … Tôi muốn mua 2 vé cho phim Cậu bé rừng xanh vào lúc 6h15, cảm ơn.
Tú: Hàng 7. Được không bạn?
Nam: Được chứ, cảm ơn bạn. Của mình hết bao nhiêu tiền vậy?
Tú: Tổng 140.000 ạ.
Mai: Mình gửi tiền nhé.
Tú: Cảm ơn bạn. Chúc bạn xem phim vui vẻ!
Nam: Tuyệt vời.)
|
No way! (Không thể nào) Come on, please! (Thôi nào) Hold on! (Từ từ)
|
Danh sách bình luận