2. Read Nam’s webpage. Which of the following sentences are true? Write T.
(Đọc trang web cá nhân của Nam. Câu nào sau đây là đúng? Viết T.)
1. There is a photo of Nam on the webpage.
2. You can listen to some of Nam’s songs.
3. You can look at Nam’s photo gallery.
4. There is some personal information about Nam.
5. You can see some of Nam’s friends on his page.
1. There is a photo of Nam on the webpage.
(Có ảnh của Nam ở trên trang web.)
2. You can listen to some of Nam’s songs.
(Bạn có thể nghe một vài bài hát của Nam.)
3. You can look at Nam’s photo gallery.
(Bạn có thể xem bộ sưu tập ảnh của Nam.)
4. There is some personal information about Nam.
(Có một vài thông tin riêng tư về Nam.)
5. You can see some of Nam’s friends on his page.
(Bạn có thể thấy một vài người bạn của Nam trên trang web của cậu ấy.)
|
Writing (Bài viết) A personal introduction (Giới thiệu cá nhân) |
|
1. Personal details (Thông tin cá nhân) My name is … (Tên tôi là …) I’m … years old. (Tôi … tuổi) I come from … [place] / I’m … [nationality] (Tôi đến từ … [địa điểm] / Tôi … (quốc tịch) I live with my family in / My hometown is … (Tôi sống cùng gia đình ở / Quê của tôi ở … I’m in Grade … at … School. (Tôi học lớp … ở Trường …) |
|
2. Interests / Hobbies (Quan tâm / Sở thích) I like / I’m into / I’m a big fan of … (Tôi thích / Tôi tham gia / Tôi là một tín đồ của …) I’m interested in / My big passion is … (Tôi quan tâm đến / Niềm đam mê lớn nhất của tôi là …) My favourite … is … (Sở thích của tôi là …) In my free time, / After school, I … (Vào thời gian rảnh, / Sau khi tan trường, tôi …) I often … (Tôi thường xuyên …) |
|
3. Routines (Hoạt động thường ngày) I often / sometimes / usually … (Tôi thường / thi thoảng / thường xuyên …) I … once a week / every day. (Tôi … một lần một tuần / mỗi ngày. |













Danh sách bình luận