3. Complete the sentences with the words below.
(Hoàn thiện các câu sau với những từ bên dưới.)
|
acting (diễn xuất) dancing(nhảy) drawing (vẽ) listening (nghe) playing (chơi) reading (đọc) taking (cầm, lấy) watching (xem) |
1. I like dancing zumba.
(Tôi thích nhảy zumba.)
2. I hate listening to classical music.
(Tôi không thích nghe nhạc cổ điển.)
3. I’m interested in playing the guitar.
(Tôi thích chơi đàn ghi ta.)
4. I love taking photos.
(Tôi thích chụp ảnh.)
5. I’m not into acting in plays or films.
(Tôi không hứng thú lắm với việc diễn xuất trong các vở kịch hoặc bộ phim.)
6. I really like drawing pictures.
(Tôi rất thích vẽ tranh.)
7. I’m into reading comics.
(Tôi hào hứng với việc đọc truyện tranh.)
8. I don’t like watching horror films much.
(Tôi không thích xem phim kinh dị cho lắm.)








Danh sách bình luận