2. Add the words below to the correct category. Listen and check.
(Thêm những từ bên dưới vào đúng mục sau. Nghe và kiểm tra.)
|
Action films (phim hành động) horror films (phim kinh dị) rock (nhạc rock) short stories (truyện ngắn) violin (đàn vi ô lông) zumba (điệu nhảy zumba) |
|
Vocabulary B (từ mới B) |
Cultural activities (các hoạt động văn hóa) |
Types of films: (các thể loại phim) cartoons (hoạt hình) comedies (phim hài) documentaries (phim tài liệu) fantasy films (phim giả tưởng) romantic films (phim lãng mạn) science fiction (sci-fi) films (phim khoa học viễn tưởng) 1. action films (phim hành động) 2.horror films (phim kinh dị) Things to read: (những thứ để đọc) comics (truyện tranh) novels (tiểu thuyết) 3. short stories (truyện ngắn) Types of dance: (các loại hình khiêu vũ) ballet (múa ba lê) salsa (điệu salsa) 4. zumba (điệu zumba) Musical instruments: (các nhạc cụ) drums (trống) guitar (đàn ghi ta) piano (đàn piano) 5. violin (đàn vi ô lông) Types of music: (các thể loại âm nhạc) classical music (nhạc cổ điển) hip-hop (nhạc hip-hop) pop (nhạc đại chúng) traditional (nhạc truyền thống) 6. rock (nhạc rock) |
|








Danh sách bình luận