5. In pairs, ask and answer the questions.
(Làm việc theo cặp, hỏi và trả lời những câu hỏi.)
Can you... (Bạn có thể...)
1. sleep in a chair? (ngủ trên ghế?)
2. run more than two kilometres? (chạy nhiều hơn 2km?)
3. do your homework on a bus / in bed? (làm bài tập về nhà trên xe buýt / trên giường?)
4. draw people’s faces? (vẽ tranh chân dung?)
5. shoot a basketball? (ném bóng rổ?)
6. bake a cake? (nướng một chiếc bánh?)
7. say “Hello” in French or German? (nói “xin chào” bằng tiếng Pháp hay tiếng Đức?)
8. read music notes? (đọc các nốt nhạc?)
A: Can you …?
B: Yes, I can. / No, I can’t.
1. A: Can you sleep in a chair? ![]()
(Bạn có thể ngủ trên ghế không?)
B: Yes, I can. ![]()
(Có, tôi có thể.)
2. A: Can you run more than two kilometres? ![]()
(Bạn có thể chạy nhiều hơn 2km không?)
B: Yes, I can. ![]()
(Có, tôi có thể.)
3. A: Can you do your homework on a bus / in bed? ![]()
(Bạn có thể làm bài tập về nhà trên xe buýt / trên giường không?)
B: No, I can’t. ![]()
(Không, tôi không thể.)
4. A: Can you draw people’s faces? ![]()
(Bạn có thể vẽ tranh chân dung không?)
B: Yes, I can.![]()
(Có, tôi có thể.)
5. A: Can you shoot a basketball? ![]()
(Bạn có thể ném một quả bóng rổ không?)
B: No, I can’t.![]()
(Không, tôi không thể.)
6. A: Can you bake a cake? ![]()
(Bạn có thể nướng một chiếc bánh không?)
B: No, I can’t.![]()
(Không, tôi không thể.)
7. A: Can you say “Hello” in French or German? ![]()
(Bạn có thể nói “xin chào” bằng tiếng Pháp hay tiếng Đức không?)
B: Yes, I can.![]()
(Có, tôi có thể.)
8. A: Can you read music notes? ![]()
(Bạn có thể đọc các nốt nhạc không?)
B: No, I can’t.![]()
(Không, tôi không thể.)













Danh sách bình luận