3. Complete the sentences with can or can’t.
(Hoàn thiện các câu sau với có thể hoặc không thể.)
|
Grammar (Ngữ pháp) |
Can/can’t for ability (can/ can't chỉ khả năng) |
|
+ |
- |
|
I can cook. (Tôi có thể nấu ăn.) She can draw. (Cô ấy có thể vẽ.) |
I can’t sing. (Tôi không thể hát.) She can’t drive. (Cô ấy không thể lái xe.) |
|
? |
|
|
Can you sing? (Bạn có thể hát không?) Can he speak English? (Anh ấy có thể nói Tiếng Anh không?) |
Yes, I can. / No, I can’t. (Có, tôi có thể. /Không, tôi không thể.) Yes, he can. / No, he can’t. (Có, anh ấy có thể. / Không, anh ấy không thể.) |
1. We can speak French, but we can’t speak German.
(Chúng tôi có thể nói Tiếng Pháp, nhưng chúng tôi không thể nói Tiếng Đức.)
2. I’m afraid of water, so I ____ swim.
3. My brother can’t play the guitar, but he ____ play the piano.
4. My parents ____ drive, so I take a bus to school.
5. I ____ help you – I ____speak Italian. Sorry!
6. What a terrible group! The singer ____ sing!
can + V: có thể
can't + V: không thể
| 2. can't | 3. can | 4. can't | 5. can't - can't | 6. can |
2. I’m afraid of water, so I can’t swim.
(Tôi bị sợ nước, nên tôi không thể bơi được.)
3. My brother can’t play the guitar, but he can play the piano.
(Anh trai tôi không thể chơi đàn ghi ta, nhưng anh ấy có thể chơi đàn piano.)
4. My parents can’t drive, so I take a bus to school.
(Bố mẹ tôi không thể lái xe, nên tôi đi xe buýt tới trường.)
5. I can’t help you – I can’t speak Italian. Sorry!
(Tôi không thể giúp bạn được - Tôi không thể nói Tiếng Ý. Rất xin lỗi bạn!)
6. What a terrible group! The singer can’t sing!
(Thật là một nhóm nhạc tồi tệ! Người ca sĩ không thể hát được!)













Danh sách bình luận