3. In pairs, use the Vocabulary box to tell your partner three things you have/haven’t got/would like to have.
(Làm việc theo cặp, dùng bảng Từ vựng để nói với bạn mình về ba thứ mà bạn có/không có/muốn có.)
I've got a bike. I haven’t got a guitar. I'd like to have a laptop.
(Tôi từng có một chiếc xe đạp. Tôi chưa từng có đàn ghi ta. Tôi muốn có một chiếc máy tính xách tay.)
1. I’ve got a pencil case. I haven’t got a watch. I’d like to have a pair of trainers.
( Tôi có một hộp đựng bút chì. Tôi không có đồng hồ. Tôi muốn có một đôi giày thể thao.)
2. I’ve got a book. I haven’t got a laptop. I’d like to have a dictionary.
(Tôi đã có một quyển sách. Tôi không có máy tính xách tay. Tôi muốn có một quyển từ điển.)
3. I’ve got a helmet. I haven’t got a sports bag. I’d like to have a headphone.
(Tôi đã có một chiếc mũ bảo hiểm. Tôi không có túi thể thao. Tôi muốn có một chiếc tai nghe.)











Danh sách bình luận