5. Fill in each gap with shake, thumbs up, wish or curl.
(Điền vào chỗ trống các từ: shake, thumbs up, wish hoặc curl.)
1. In Asia, it’s rude to _____ your index finger to ask somebody to come to you.
2. In Australia, the _____ means everything is OK.
3. It’s polite to _____ hands when you greet someone.
4. Don’t cross your fingers to _____ for luck in Vietnam. It’s very rude!
1. In Asia, it’s rude to curl your index finger to ask somebody to come to you.
(Ở châu Á, thật thô lỗ khi cong ngón trỏ khi gọi ai đó đến gần bạn.)
2. In Australia, the thumbs up means everything is OK.
(Ở Úc, giơ ngón tay cái lên có nghĩa là mọi thứ đều ổn.)
3. It’s polite to shake hands when you greet someone.
(Bắt tay khi bạn chào ai đó là phép lịch sự.)
4. Don’t cross your fingers to wish for luck in Vietnam. It’s very rude!
(Đừng đan chéo ngón tay để chúc may mắn ở Việt Nam. Điều đó rất thô lỗ!)











Danh sách bình luận