Vocabulary(Từ vựng)
The environment (Môi trường)
1. Match the problems to the solutions.
Listen and check.
(Nối các vấn đề với giải pháp. Nghe và kiểm tra.)


1. endangered animals: động vật đang bị đe dọa
2. deforestation: nạn phá rừng
3. air pollution: ô nhiễm không khí
4. plastic pollution: ô nhiễm rác thải nhựa
A. walk or ride a bike: đi bộ hoặc đi bằng xe đạp
B. recycle or reuse/reduce our use of plastic: tái chế hoặc tái sử dụng/cắt giảm sử dụng nhựa
C. plant trees: trồng cây
D. create national parks: tạo các vườn quốc gia
|
1. D |
2. C |
3. A |
4. B |







Danh sách bình luận