Writing
7. Read the Note! box. Find examples in the text in Exercise 1. Use abbreviations to complete the gaps.
(Đọc khung Ghi chú! Tìm các ví dụ trong văn bản ở Bài 1. Sử dụng các từ viết tắt để hoàn thành chỗ trống.)
1. I’m having a ______ time!
2. Morning ______. I’m on holiday!
3. ______ , a cruise is the best!
4. Need advice. Please ______ .
5. That’s all from me! ______ .
Note!
Abbreviations (Các từ viết tắt)
ppl = poeple: mọi người
BFN = bye for now: giờ thì tạm biệt nhé
gr8 = great: tuyệt vời
IMO = in my opinion: theo ý kiến của tôi
TMB = text me back: trả lời tin nhắn cho tôi nhé
2 = to/ two: đến/ số 2
1. I’m having a gr8 time!
(Tôi đang có khoảng thời gian tuyệt vời!)
2. Morning ppl. I’m on holiday!
(Chào buổi sáng mọi người. Tôi đang ở trong kì nghỉ!)
3. IMO, a cruise is the best!
(Theo ý kiến của tôi, du thuyền là tuyệt nhất!)
4. Need advice. Please TMB.
(Cần lời khuyên. Hãy nhắn lại cho tôi.)
5. That’s all from me! BFN. (Đó là tất cả những gì tôi muốn nói. Tạm biệt nhé!)








Danh sách bình luận