2. Match people’s name (1- 5) to the means of transport (a- e) they used.
(Nối tên mọi người (1- 5) với các loại phương tiện (a- e) mà họ sử dụng.)

|
1. c |
2. d |
3. e |
4. a |
5. b |
1 - c: Sally - double decker bus (xe buýt 2 tầng)
Thông tin: “Hi ppl! I’m on a red double- decker bus”.
(Chào mọi người! Tôi đang ở trên xe buýt hai tầng …)
2 - d: Dan - bike (xe đạp)
Thông tin: “Try a bike tour, Sally.”
(Thử cả tour xe đạp nữa, Sally.)
3 - e: Alfie - cable car (cáp treo)
Thông tin: “I went on a cable car over the River Thames.”
(Tôi đã đi cáp treo qua sông Thames.)
4 - a: Bobby - helicopter (trực thăng)
Thông tin: “Sorry, but a cable car ride isn’t as exciting as a helicopter tour! I went last summer.”
(Xin lỗi, nhưng đi cáp treo không thú vị bằng tham quan bằng trực thăng! Tôi đã đi vào mùa hè năm ngoái.)
5 - b: Lily - boat (thuyền)
Thông tin: “A boat’s the most relaxing way 2 check out all London’s tourist attractions.”
(Đi thuyền là cách thư giãn nhất để khám giá tất cả các điểm du lịch của Luân Đôn.)















Danh sách bình luận