Vocabulary(Từ vựng)
Shops & Services(Cửa hàng và dịch vụ)
1a) Look at the map. Listen and repeat. Which are shops? Which are services?
(Nhìn vào bản đồ. Nghe và nhắc lại. Các cửa hàng ở đâu? Có những dịch vụ gì?)
shops: clothes shop, department store, bookshop, café, toy shop, supermarket, cinema, music shop, florist’s, pet shop, newsagent’s, butcher’s, baker’s, chemist’s.
(các cửa hàng: cửa hàng quần áo, cửa hàng bách hóa, cửa hàng sách, cửa hàng đồ chơi, siêu thị, rạp chiếu phim, cửa hàng âm nhạc, cửa hàng hoa, bán báo, bán thịt, bán bánh, bán hóa chất.)
services: school, bank, restaurant, hospital, post office.
(trường học, ngân hàng, nhà hàng, hospital, post office.)

















Danh sách bình luận