Vocabulary (Từ vựng)
1. Fill in each gap with mechanic, text, repairs, photographer, console, designer, reality or tablet.
(Điền các từ mechanic, text, repairs, photographer, console, designer, reality hoặc tablet.)
1. An IT technician ___________ software.
2. He reads books on his ___________ .
3. I don’t send ___________ messages.
4. We play games on our games ___________.
5. A ___________ repairs cars.
6. Mary works as a game ___________.
7. I love taking photos. I want to become a ___________.
8. His dad bought him a virtual ___________ headset.
1. An IT technician repairs software.
(Kỹ thuật viên CNTT sửa chữa phần mềm.)
2. He reads books on his tablet.
(Anh ấy đọc sách trên máy tính bảng.)
3. I don’t send text messages.
(Tôi không gửi tin nhắn văn bản.)
4. We play games on our games console.
(Chúng tôi chơi game trên máy điều khiển trò chơi.)
5. A mechanic repairs cars.
(Một người thợ sửa xe ô tô.)
6. Mary works as a game designer.
(Mary là một nhà thiết kế trò chơi.)
7. I love taking photos. I want to become a photographer.
(Tôi thích chụp ảnh. Tôi muốn trở thành nhiếp ảnh gia.)
8. His dad bought him a virtual reality headset.
(Bố của anh ấy mua cho anh ấy tai nghe thực tế ảo.)









Danh sách bình luận