Everyday English
5. Match the sentences to make exchanges.
(Nối các câu với nhau để tạo thành cuộc trao đổi.)

|
1. b |
2. c |
3. a |
4. d |
5. e |
A: How can I help you?
B: I’d like two tickets for the Lion King at 7:30,please.
(A: Tôi có thể giúp gì cho bạn?
B: Tôi muốn mua 2 vé cho phim Vua sư tử vào lúc 7:30.)
A: What about the one tomorrow at 2:30 p.m.?
B: Yes, there are two seats in row F.
(A: Vé vào 2:30 chiều ngày mai thì sao?
B: Vâng, có ghế ở dãy F.)
A: How much are the tickets?
B: They’re £50 each.
(A: Vé có giá bao nhiêu?
B: Mỗi vé 50 pound.)
A: Will you pay in cash or by card?
B: Cash, please.
(A: Bạn trả tiền mặt hay bằng thẻ?
B: Tiền mặt.)
A: Is that for the 5p.m. show or 8 p.m.?
B: The later show, please.
(A: Cho buổi biểu diễn lúc 5 giờ chiều hay 8 giờ tối?
B: Buổi muộn hơn.)














Danh sách bình luận