Vocabulary (Từ vựng)
1. What type of entertainment each person is talking about? Choose from the list.
(Mỗi người đang nói về loại hình giải trí nào? Chọn từ trong danh sách.)
sport match
play
ballet
film
fashion show
concert
1. We are going to watch football. (Chúng tôi sẽ đi xem đá bóng.)
2. The band was great. I loved it. (Ban nhạc rất tuyệt. Tôi thích nó.)
3. I love action ones (Tôi thích phim hành động.)
4. The story was wonderful and all the dancers were amazing.
(Câu chuyện rất tuyệt vời và các vũ công đều rất tuyệt.)
5. I often go to the theatre to watch one. (Tôi thường đi đến nhà hát để xem.)
6. All the models’ clothes were fantastic. (Tất cả quần áo của người mẫu đều tuyệt vời.)
sports match: trận đấu thể thao
play: vở kịch
ballet: múa ba lê
film: phim
fashion show: buổi trình diễn thời trang
concert: buổi hòa nhạc.
|
1. sports match |
3. film |
5. play |
|
2. concert |
4. ballet |
6. fashion show |
















Danh sách bình luận