3. Rewrite the sentences in Exercise 2 into your notebook using unless.
(Viết lại các câu ở bài 2 vào vở với unless.)
Unless you eat your dinner, you’ll be hungry during the ballet.
(Trừ khi bạn ăn tối, bạn sẽ bị đói trong suốt buổi ballet.)
2. Unless they go to bed, they’ll be tired during the dance show tomorrow.
(Trừ khi họ đi ngủ sớm, họ sẽ bị mệt trong suốt chương trình nhảy ngày mai.)
3. Unless he leaves now, he’ll miss the film.
(Trừ khi anh ấy đi ngay bây giờ, anh ấy sẽ lỡ bộ phim.)
4. Unless she takes a taxi, she’ll be late for the sports match.
(Trừ khi cô ấy bắt xe buýt, cô ấy sẽ muộn trận đấu thể thao.)
5. Unless we have the tickets for the concert, we’ll stay at home.
(Trừ khi chúng ta mua được vé cho buổi hòa nhạc, chúng ta sẽ ở nhà.)








Danh sách bình luận