4. Ask and answer using be going to and the prompt below.
(Sử dụng be going to và các gợi ý sau để hỏi và trả lời.)
1. you/ watch the fashion show this Saturday?
A: Are you going to watch the fashion show this Saturday?
B: No, I’m not/ Yes, I am.
(A: Bạn có định đi xem buổi trình diễn thời trang thứ bảy này không?)
B: Không, tôi không/ Có, tôi có.)
2. your dad/ take part in the sports match/ tomorrow?
3. your mum/ go jogging/ this weekend?
4. you and your sister (brother)/ watch TV/ tonight?
5. your friends/ play football/ next weekend?
2. A: Is your dad going to take part in the sports match tomorrow?
B: Yes, he is. /No, he isn’t.
(A: Bố của bạn có định tham gia vào trận bóng ngày mai không?
B: Có, ông ấy có. Không, ông ấy không.)
3. A: Is your mum going to go jogging this weekend?
B: Yes, she is./ No, she isn’t.
(A: Mẹ của bạn có định chạy bộ cuối tuần này không?
B: Có, bà ấy có./ Không, bà ấy không.)
4. A: Are you and your sister (brother) going to watch TV tonight?
B: Yes, we are. / No, we aren’t.
(A: Bạn và chị bạn (anh bạn) có định xem TV tối nay không?
B: Có, chúng tôi có. / Không, chúng tôi không.)
5. A: Are your friends going to play football next weekend?
B: Yes, they are. / No, they aren’t.
(A: Các bạn của bạn có định chơi bóng đá cuối tuần tới không?
B: Có, họ có./ Không, họ không.)











Danh sách bình luận