Values (những giá trị)
Fitness (sự khỏe khoắn)
3. Read the list. Which statements are true for you? Can you think of any other benefits?
(Đọc danh sách. Câu nào đúng về bạn? Bạn có nghĩ ra lợi ích nào khác không?)

My favourite sport is … . It …
- help me feel good.
- helps me meet new people.
- keeps me fit.
- helps me forget about my worries.
- teaches me to respect others.
(Môn thể thao yêu thích của tôi là … .Nó …
- giúp tôi cảm thấy tốt.
- giúp tôi gặp được nhiều bạn mới.
- giúp tôi giữ dáng.
- giúp tôi quên đi lo lắng.
- dạy tôi tôn trọng người khác.)
My favourite sport is skating. It helps me keep me fit and helps me meet new people. At the same time, playing sport improves my health.
(Môn thể thao yêu thích của tôi là trượt băng. Nó giúp tôi giữ dáng và giúp tôi gặp được nhiều bạn mới hơn. Đồng thời, chơi thể thao cũng giúp cải thiện sức khỏe.)




















Danh sách bình luận