4. Imagine you are in the school canteen. Use the menu to act out a dialogue similar to the one in Exercise 1. Mind your intonation and rhythm.
(Tưởng tượng bạn đang ở căn tin trường học. Sử dụng thực đơn để diễn một đoạn hội thoại tương tự như bài 1. Chú ý ngữ điệu và nhịp điệu của bạn.)

|
The school canteen (Căn tin trường học) |
|
|
Lunches (món ăn trưa) |
chicken and potatoes £2.50 (gà và khoai tây) pasta with tomato sauce £2.50 (mì ống xốt cà chua) steak and rice £3.50 (bít tết và cơm) |
|
Side dishes (Món ăn kèm) |
carrots small 50p (đĩa cà rốt cỡ bé) carrots large 80p (đĩa cà rốt cỡ lớn) salad £1.00 (món rau trộn) |
|
Desserts (Món tráng miệng) |
apple pie £2.00 (bánh táo) ice cream £2.00 (kem) fruit and yoghurt £2.00 (trái cây và sữa chua) |
|
Drinks (Đồ uống) |
orange juice £1.50 (nước cam) mineral water 90p (nước khoáng) milk £1.10 (sữa) |


A: Hello, Charlie. What would you like today? (Xin chào, Charlie. Bạn muốn dùng gì hôm nay?)
B: Let’s see. I’d like steak and rice, please. (Để xem nào. Tôi muốn bít tết và cơm, làm ơn.)
A: OK. Would you like a salad with that? (OK. Bạn có muốn dùng cùng salad không?)
B: No, thanks. (Không, cảm ơn.)
A: OK. How about dessert? We’ve got fruit and yoghurt. (OK. Còn về đồ tráng miệng? Chúng tôi có trái cây và sữa chua.)
B: I’d like some yoghurt, please. (Tôi muốn sữa chua, làm ơn.)
A: Anything to drink? (Bạn muốn uống gì không?)
B: A bottle of mineral water, please. (Một chai nước khoáng, làm ơn.)
A: So, that’s a steak and rice, yoghurt and a bottle of mineral water. That’s £6.60, please. (Vậy, thực đơn là một bít tết và cơm, sữa chua và một chai nước khoáng. Tổng là 6,60 pound.)
B: Here you are. (Của bạn đây.)
A: Thank you. (Cảm ơn.)




















Danh sách bình luận