4. Use the words in brackets to write questions in your notebook as in the example. Read them aloud.
( Sử dụng những từ trong ngoặc để viết những câu hỏi vào vở như ví dụ. Đọc chúng thành tiếng.)

- Where: ở đâu? (Hỏi về nơi chốn)
- How: Bằng cách nào? (Hỏi về phương tiện)
- When: khi nào? (Hỏi về thời gian)
- Who: Ai? (Hỏi người)
Cấu trúc: Wh-word + did + subject + main verb?
Who/What+ main verb + Object?
1. She played football yesterday. (What?) (Cô ấy đã chơi bóng đá tối hôm qua).
What did she do yesterday? (Cô ấy đã làm gì tối hôm qua?)
2. They did yoga in the gym last Friday. (Where?) (Họ đã tập yoga ở phòng gym vào thứ sáu trước.)
Where did they do yoga last Friday? (Họ đã tập yoga ở đâu vào thứ sáu trước.)
3. He went to the stadium on foot last Saturday. (How?) (Anh ấy đã đi bộ đến sân vận động thứ bảy trước.)
How did he go to the stadium last Friday? (Anh ấy đi đến sân vận động bằng gì?)
4. We had basketball practice yesterday afternoon. (When?) (Chúng tôi có buổi tập bóng rổ vào buổi chiều hôm qua.)
When did you have basketball practice? (Khi nào các bạn có buổi tập bóng rổ?)
5. Sally went jogging with Mary yesterday morning. (Who?)(Sally chạy bộ với Mary vào sáng hôm qua.)
Who did Sally go jogging with yesterday morning? (Sally chạy bộ với ai buổi sáng hôm qua?)















Danh sách bình luận