8. Discuss your favourite school sports activities as in the example.
(Thảo luận về hoạt động thể thao yêu thích ở trường của bạn như ví dụ.)
A: I like playing table tennis.
(Tớ thích chơi bóng bàn.)
B: So do I. It's fun.
(Tớ cũng thế. Nó rất vui.)
A: I don't like taekwondo. It's dangerous.
(Tớ không thích taekwondo. Nó rất nguy hiểm.)
B: I don't think so. It's exciting. I like it.
(Tớ không nghĩ thế. Nó rất thú vị. Tớ thích nó.)
- Dùng It’s fun/ exciting/ thrilling/ relaxing/ amazing khi thích.
- Dùng It’s boring/ dangerous/ tiring/ stressful/ dull khi không thích.
A: I like playing volleyball.
(Tớ thích chơi bóng chuyền).
B: So do I. It’s amazing.
(Tớ cũng thế. Nó rất lý thú).
A: I don’t like swimming. It’s boring.
(Tớ không thích chơi đá bóng. Nó rất chán).
B: I don’t think so. It’s relaxing. I like it.
(Tớ không nghĩ thế. Nó rất thư giãn. Tớ thích nó).





















Danh sách bình luận