7. Prepositions. Choose the correct preposition. Then answer the questions.
(Giới từ: Chọn giới từ đúng. Sau đó trả lời câu hỏi.)
1. Are you interested in/at kickboxing?
2. What sports are you good of/at?
3. Do you take part with/in competitions?
4. What are the benefits to/of playing team sports?
- be interested in: hứng thú với cái gì
- be good at: giỏi cái gì
- take part in (v): tham gia vào cái gì
- the benefits of: mang nghĩa lợi ích từ cái gì
|
1. in |
2. at |
3. in |
4. of |
1. Are you interested in kickboxing?
(Bạn có hứng thú với đấm bốc không?)
2. What sports are you good at?
(Bạn giỏi môn thể thao nào?)
3. Do you take part in competitions?
(Bạn có tham gia các cuộc thi không?)
4. What are the benefits of playing team sports?
(Lợi ích của việc chơi các môn thể thao đồng đội là gì?)
Trả lời câu hỏi:
1. Yes, I am./ No, I am not.
(Có, tôi thích./ Không, tôi không thích.)
2. I am good at playing table tennis.
(Tôi chơi giỏi môn bóng bàn.)
3. Yes, I do/ No, I do not.
(Có, tôi có tham gia/ Không, tôi không tham gia.)
4. They not only teach respect and fairplay, but also help me develop social skills.
(Chúng không chỉ dạy cách tôn trọng và chơi công bằng, mà còn giúp tôi nâng cao kỹ năng xã hội.)







Danh sách bình luận