Listening (Phần nghe)
3. Listen and match the people (1- 3) to the sports/ activities (A- D) they are doing now. There is one extra word.
(Nghe và nối người 1-3 với các môn thể thao/ hoạt động A-D mà họ đang làm. Có 1 từ bị thừa.)
|
1. Tony and Ben 2. Lucy 3. Helen and Alice |
A. kickboxing B. yoga C. basketball D. rollerblading |
Bài nghe:
1.
Ben: Wow, Tony! Nice shot!
(Chà, Tony! Cú ném vào lưới đẹp quá!)
Tony: Thanks, Ben!
(Cảm ơn, Ben!)
Ben: You threw the ball straight through the hoop!
(Bạn đã ném thẳng quả bóng qua cái vòng!)
Tony: Yeah! We're winning the game now.
(Vâng! Bây giờ chúng tôi đang thắng trò chơi.)
2.
A: Hi, Lucy! Where are you going?
(Chào Lucy! Bạn đang đi đâu đó?)
B: To my kickboxing lesson.
(Đến bài học kickboxing của tôi.)
A: But it starts in 10 minutes!
(Nhưng nó sẽ bắt đầu trong 10 phút!)
B: Don't worry - I'm wearing my rollerblades so I can get there really fast!
(Đừng lo - Tôi đang đi giày patin nên tôi có thể đến đó rất nhanh!)
3.
Alice: Hey, Helen. Are you free now?
(Này, Helen. Bây giờ bạn có rảnh không?)
Helen: Hi, Alice! Yes, why?
(Chào, Alice! Mình rảnh, sao thế?)
Alice: There's a yoga class in 30 minutes.
(Có một lớp học yoga trong 30 phút nữa.)
Helen: Great! Let me get my mat.
(Tuyệt vời! Chờ mình lấy thảm tập đã nhé.)
1 - C. Tony and Ben - basketball (Tony và Ben chơi bóng rổ)
2 - D. Lucy - rollerblading (Lucy trượt patin)
3 - B. Helen and Alice - yoga (Helen và Alice tập yoga)











Danh sách bình luận