Vocabulary (Từ vựng)
Sport/ Activities & Equipment (Thể thao/ Hoạt động & dụng cụ)
1. Match the word (1- 9) to the letters (A- I). Listen and check.
(Nối các từ (1- 9) với các chữ cái (A- I). Nghe và kiểm tra.)



1 - A. mat: thảm (tập yoga, tập gym)
2 - E. helmet: mũ bảo hiểm
3 - D. flippers: chân vịt
4 - I. boxing gloves: găng tay đấm bốc
5 - C. wetsuit: bộ đồ lặn
6 - F. rollerblades: giày trượt patin
7 - G. hoop: rổ để ném bóng vào trong trò chơi bóng rổ
8 - B. snorkel: ống thở
9 - H. punchbag: bao đấm bốc















Danh sách bình luận