3. What makes a good friend? Put the ideas in the list under the headings. Add two more of your own.
(Điều làm nên người bạn tốt? Đặt các ý tưởng trong danh sách dưới tiêu đề. Thêm hai cái nữa của riêng bạn.)

|
A good friend |
A bad friend |
|
Helps you (Giúp đỡ bạn) |
Lies to you (Nói dối bạn) |
|
Cares about you (Quan tâm đến bạn) |
Makes you sad (Làm bạn buồn) |
|
Is fun to be with (Rất vui khi ở bên bạn) |
Doesn’t share their things (Không chia sẻ nhiều thứ của họ) |
|
Is there for you (Dành thời gian cho bạn) |
|
|
Listens to your problems (Lắng nghe những vấn đề của bạn) |
Add my owns:
+ A good friend: hang out with me (đi chơi với tôi), study with me (học bài cùng tôi),…
+ A bad friend: take advantage of me (lợi dụng tôi), slander me (vu khống tôi), …










Danh sách bình luận