2. Write the adjectives (1-9) in Exercise 1 to match their justifications (a-i). Check in your dictionary.
(Viết các tính từ (1-9) trong Bài tập 1 để nối với cách giải thích của chúng (a-i). Kiểm tra từ điển của bạn.)

| a - 9 | b - 6 | c - 5 |
| d - 1 | e - 3 | f - 2 |
| g - 4 | h - f | i - b |
a. impatient: hates waiting for things/people
(mất kiên nhẫn: ghét việc chờ đợi mọi thứ/con người)
b. bossy: tell people what to do
(hách dịch: nói với mọi người việc gì để làm)
c. talkative: talks a lot
(nói nhiều)
d. cheerful: smiles a lot
(vui vẻ: cười nhiều)
e. generous: likes giving people things
(hào phóng: thích cho mọi người nhiều thứ)
f. selfish: only cares about himself/herself
(ích kỉ: chỉ quan tâm về bản thân anh ấy/ bản thân cô ấy)
g. popular: lots of people like him/her
(phổ biến: nhiều người thích anh ấy/cô ấy)
h. energetic: does a lot of things
(tràn đấy năng lượng: làm nhiều thứ)
i. honest: always tells the truth
(trung thực: luôn luôn nói sự thật)












Danh sách bình luận