Vocabulary - Appearance (Từ vựng - Ngoại hình, diện mạo)
1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

hair (tóc)
wavy/black: xoăn sóng/ đen
curly/blond: xoăn/vàng hoe
straight/long: thẳng/dài
short/brown: ngắn/nâu
eyes (mắt)
black: màu đen
blue: màu xanh lam
green: màu xanh lá cây
brown: màu nâu
height/weight (chiều cao/cân nặng)
short/thin: thấp/gầy
of medium height/slim: chiều cao trung bình/mảnh mai
tall/chubby: cao/ mũm mĩm
age (tuổi)
young: trẻ
in his (early/mid-/lately) twenties: trong độ tuổi (đầu/ giữa/ sau) hai mươi
old: già































Danh sách bình luận