Prepositions of place – there is/ there are
(Giới từ chỉ nơi chốn - Có…)
17. Look at the picture and choose the correct option.
(Nhìn vào bức tranh và chọn lựa chọn đúng.)

1. There’s a big window next to/between the lamps behind/ beyond the sofa.
2. There are two pictures on/ in the wall.
3. There’s a carpet above/ under the coffee tables.
- on: dùng để chỉ các vị trí trên bề mặt, chỉ nơi, … nó còn dùng trong cụm từ chỉ vị trí. Ví dụ như: trên tường (on the wall).
- in: cho chúng ta biết danh từ đang ở trong một không gian kín (bao quanh hoặc đóng lại ở tất cả các phía). Về cơ bản, khi một cái gì đó ở bên trong một cái gì đó. Ví dụ: in a box (trong một hộp),...
- next to: kế bên, bên cạnh, tiếp theo
- between: ở giữa. "between" được sử dụng khi kể tên người, vật, quốc gia... riêng biệt, số lượng có thể là hai, ba hoặc nhiều hơn. "between" đi với liên từ “and”.
- behind: phía sau
- beyond: ở phía bên kia
- above: trên, phía trên. Ví dụ: Planes normally fly above the clouds. (Máy bay thường bay trên những đám mây.)
- under: dưới, phía dưới. Ví dụ: Your legs are under the table. (Chân của bạn ở dưới bàn.)
1. There’s a big window next to the lamps behind the sofa.
(Có một cái cửa sổ lớn bên cạnh những cái đèn phía sau sô pha.)
Giải thích:
+ next to: bên cạnh
+ behind: phía sau
2. There are two pictures on the wall.
(Có 2 bức tranh trên tường.)
Giải thích: on: dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, "wall" (bức tường) là bề mặt.
3. There’s a carpet under the coffee tables.
(Có một tấm thảm dưới bàn café.)
Giải thích: under: ở dưới.











Danh sách bình luận