b. Add each word/phrase (5–9) to the correct column. Listen and repeat.
(Thêm từng từ /cụm từ (5–9) vào đúng cột. Lắng nghe và lặp lại.)

|
5. dangerous (nguy hiểm) 6. cheap to build (rẻ để xây dựng) 7. expensive to run (đắt để tiến hành) 8. clean to run (sạch để tiến hành) 9. noisy (ồn ào) |
|
Advantages (Lợi thế) |
Disadvantages (Bất lợi) |
|
renewable (có thể tái tạo) |
non-renewable (không tái tạo được) |
|
6. cheap to build (xây dựng ít tốn kém) |
expensive to build (xây dựng tốn kém) |
|
8. clean to run (vận hành thân thiện với môi trường/ sạch) |
7. expensive to run (vận hành tốn kém) |
|
|
causes pollution (gây ô nhiễm) |
|
9. noisy (ồn ào) |
|
|
5. dangerous (nguy hiểm) |














Danh sách bình luận