b. Now, read and write True or False.
(Bây giờ, đọc và viết đúng hoặc sai.)
1. An's English is improving.
(Tiếng Anh của An đang dần cải thiện.)
2. She went to the aquarium by taxi.
(Cô ấy đã đi thủy cung bằng taxi.)
3. An went to see a hockey game.
(An đã đi xem trò khúc côn cầu.)
4. She met a Canadian called Troy.
(Cô ấy đã gặp người bạn Canada tên là Troy.)
5. An will stay longer in Vancouver to practice her English.
(An sẽ ở Vancouver lâu hơn để luyện tiếng Anh.)
Hi Kim,
I'm really enjoying myself in Vancouver. I'm practicing my English a lot and I think I'm getting better. Last week, I went to the aquarium. I took the bus there. At first, I was nervous speaking English, but now it's fun to use English to buy tickets and order food. On Saturday, I watched a hockey game. Canadians are crazy about hockey. I talked to a Canadian guy named Troy. He explained the rules of ice hockey to me. I enjoyed the game a lot more once I understood it better. He gave me his email address, so I'll write to him soon. I'm coming back to Vietnam next week - I wish I could stay longer so I could practice my English more. See you soon.
Love,
An
Tạm dịch:
Chào Kim,
Tôi thực sự yêu thích bản thân mình khi ở Vancouver. Tôi đang luyện tiếng Anh rất nhiều và tôi nghĩ tôi đang tiến bộ hơn. Tuần trước, tôi đã đi đến thủy cung. Tôi đi xe buýt đến đó. Lúc đầu, tôi đã lo lắng về việc nói tiếng Anh, nhưng bây giờ thực sự vui khi sử dụng tiếng Anh để mua vé và gọi món. Vào thứ Bảy, tôi đã xem một trò chơi khúc côn cầu. Người Canada rất thích khúc côn cầu. Tôi đã nói chuyện với một người Canada tên là Troy. Anh ấy giải thích các quy tắc của khúc côn cầu trên băng cho tôi. Tôi đã yêu thích trò chơi nhiều hơn một khi tôi hiểu nó tốt hơn. Anh ấy cho tôi địa chỉ email, vì vậy tôi sẽ viết thư sớm cho anh ấy. Tôi sẽ trở về Việt Nam vào tuần tới. Tôi ước tôi có thể ở lại lâu hơn để luyện tập tiếng Anh nhiều hơn. Hẹn gặp lại.
Thân ái,
An
|
1 - T |
2 - F |
3 - T |
4 - T |
5 - F |
1. T
An's English is improving.
(Tiếng Anh của An đang dần cải thiện.)
Thông tin: I'm practicing my English a lot and I think I'm getting better.
(Tôi đang luyện tập tiếng Anh rất nhiều và tôi nghĩ mình đang tiến bộ.)
2. F
She went to the aquarium by taxi.
(Cô ấy đã đi thủy cung bằng taxi.)
Thông tin: Last week, I went to the aquarium. I took the bus there.
(Tuần trước, tôi đã đến thủy cung. Tôi đã đi xe buýt đến đó.)
3. T
An went to see a hockey game.
(An đã đi xem trò khúc côn cầu.)
Thông tin: On Saturday, I watched a hockey game.
(Vào thứ Bảy, tôi đã xem một trận khúc côn cầu.)
4. T
She met a Canadian called Troy.
(Cô ấy đã gặp người bạn Canada tên là Troy.)
Thông tin: I talked to a Canadian guy named Troy.
(Tôi đã nói chuyện với một anh chàng người Canada tên là Troy.)
5. F
An will stay longer in Vancouver to practice her English.
(An sẽ ở Vancouver lâu hơn để luyện tiếng Anh.)
Thông tin: I'm coming back to Vietnam next week - I wish I could stay longer so I could practice my English more.
(Tôi sẽ quay lại Việt Nam vào tuần tới - Tôi ước mình có thể ở lại lâu hơn để có thể thực hành tiếng Anh nhiều hơn.)














Danh sách bình luận