5. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)
Cấu trúc hỏi địa điểm làm việc của ai đó:
Where does he/she work? (Cô/ Anh ấy làm ở đâu?)
She/he works ... (Cô/anh ấy làm ở ...)
1.
A: What does your mother do? (Mẹ của bạn làm gì?)
B: She’s a nurse. (Cô ấy là y tá.)
A: Does she work at a nursing home? (Có phải cô ấy làm ở trại dưỡng lão không?)
B: No, she doesn’t. She works at a hospital. (Không. Cô ấy làm ở bệnh viện.)
2.
A: What does your brother do? (Anh của bạn làm gì?)
B: He’s a worker. (Anh ấy là công nhân.)
A: Where does he work? (Anh ấy làm ở đâu?)
B: He works at a factory. (Anh ấy làm ở nhà máy.)










Danh sách bình luận