b. Use the prompts to give advice for each problem.
(Sử dụng lời nhắc để đưa ra lời khuyên cho từng vấn đề.)

Sử dụng “should/shouldn’t” để đưa ra lời khuyên nên làm gì hoặc không nên làm gì.
should + V: nên
shouldn't + V: không nên
|
1. May: I have a toothache. (Tôi bị đau răng.) 2. John: I have a headache. (Tôi đau đầu.) 3. Alice: I want to lose weight. (Tôi muốn giảm cân.) 4. Jess: I feel sick. (Tôi bị ốm.) 5. Sam: I can't read that writing. It's too small. (Tôi không thể đọc được bài viết. Nó quá nhỏ.) 6. John: My back hurts. (Tôi đau lưng.) 7. Daisy: I feel weak. (Tôi cảm thấy không khỏe.) |
Sue: You shouldn't eat so much candy.
(Bạn không nên ăn nhiều kẹo.) Mark: You should take medicine.
(Bạn nên uống thuốc.) Claire: You shouldn’t eat junk food.
(Bạn không nên ăn đồ ăn vặt.) Lucy: You should see doctor.
(Bạn nên đi khám bác sĩ.) John: You should take eye test.
(Bạn nên kiểm tra mắt.) Sophie: You shouldn’t sit down all day.
(Bạn không nên ngồi quá lâu.) Bob: You should eat something.
(Bạn nên ăn thứ gì đó.) |










Danh sách bình luận