b. Circle the correct words.
(Khoanh tròn từ đúng.)
1. I don't eat any / a little junk food.
2. We drink lots of/much water every day.
3. How much/any fruit did you eat yesterday?
4. He does much/a little exercise in the morning.
5. She doesn't do any/some exercise.
- some (một vài) / lots of (nhiều) + danh từ số nhiều và danh từ không đếm được
- a little (một chút) / much (nhiều) + danh từ không đếm được
- any (bất cứ, bất kì) + danh từ không đếm được/ danh từ số nhiều, thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi
| 1. any | 2. lots of | 3. much | 4. a little | 5. any |
1. I don't eat any junk food.
(Tôi không ăn đồ ăn vặt.)
Giải thích:Câu phủ định “don’t” => dùng “any”
2. We drink lots of water every day.
(Chúng tôi uống nhiều nước mỗi ngày.)
Giải thích: much + N (không đếm được) thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn => lots of
3. How much fruit did you eat yesterday?
(Hôm qua bạn có ăn nhiều hoa quả không?)
Giải thích:How much + N (không đếm được)? (Bao nhiêu) => much
4. He does a little exercise in the morning.
(Anh ấy ít tập thể dục vào buổi sáng.)
Giải thích:much + N (không đếm được) thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn => a little
5. She doesn't do any exercise.
(Cô ấy không tập thể dục.)
Giải thích:Câu phủ định “doesn’t” => any








Danh sách bình luận