b. Circle the correct words.
(Khoanh tròn từ đúng.)
1. I’m watch/I’m watching a movie tonight.
2. She is going/going bowling on Sunday night.
3. Let’s meet in/on front of the theater.
4. I’m meet/ meeting Sam at the water park tomorrow.
5. Is/ Are you going shopping this evening?
6. We’re meeting next/opposite the restaurant on Wednesday at 6 p.m.
- Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn thể hiện dự định/ kế hoạch sẽ làm trong tương lai gần:
Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
Phủ định: S + am/is/are + not +V-ing
Nghi vấn: Am/ Is/ Are + S + V-ing?
- Giới từ: in front of (phía trước), behind (phía sau), next to (bên cạnh), opposite (đối diện)
|
1. I’m watching |
2. is going |
3. in |
|
4. meeting |
5. Are |
6. opposite |
1. I’m watching a movie tonight.
(Tôi sẽ đi xem phim tối nay.)
Giải thích:Cấu trúc thể hiện kế hoạch ở dạng khẳng định: S + tobe + Ving => I’m watching
2. She is going bowling on Sunday night.
(Cô ấy sẽ đi đến sân chơi bowling vào tối Chủ nhật.)
Giải thích:Cấu trúc thể hiện kế hoạch ở dạng khẳng định: S + tobe + Ving => is going
3. Let’s meet in front of the theater.
(Chúng ta sẽ gặp nhau trước rạp chiếu phim.)
Giải thích:Cụm giới từ “in front of” (phía trước) => in
4. I’m meeting Sam at the water park tomorrow.
(Ngày mai, tôi sẽ gặp Sam ở công viên nước.)
Giải thích:Cấu trúc thể hiện kế hoạch ở dạng khẳng định: S + tobe + Ving => meeting
5. Are you going shopping this evening?
(Bạn có đi mua sắm tối nay không?)
Giải thích:Cấu trúc thể hiện kế hoạch ở dạng nghi vấn: Tobe + S + Ving?, chủ ngữ là “you” nên tobe tương ứng là “are” => Are
6. We’re meeting opposite the restaurant on Wednesday at 6 p.m.
(Chúng ta sẽ gặp nhau ở nhà hàng đối diện vào thứ tư lúc 6 giờ.)
Giải thích:giới từ “next” phải đi kèm với “to” - “next to” (bên cạnh) => opposite (đối diện)


















Danh sách bình luận