a. You’re asking your classmates about their hobbies. In fours: Complete the survey for yourself, then ask three more friends. Fill in the table.
(Bạn đang hỏi bạn cùng lớp về sở thích của họ. Trong nhóm 4 người: Hoàn thành cuộc khảo sát với chính bạn, sau đó hỏi thêm 3 người bạn. Điền vào bảng.)

|
|
Hobby (Sở thích) |
How often (Tần suất) |
What else do you like doing? (Bạn còn thích làm gì khác nữa) |
|
Me (Tôi) |
listen to music (nghe nhạc) |
everyday (mỗi ngày) |
sing songs (hát những bài hát) |
|
Nhi |
read books (đọc sách) |
everyday (mỗi ngày) |
make ice cream (làm kem) |
|
Vy |
go fishing (đi câu cá) |
on the weekends (vào cuối tuần) |
play badminton (chơi cầu lông) |
|
Linh |
make dolls (làm búp bê) |
once a week (một tuần một lần) |
collect stamps (sưu tầm tem) |














Danh sách bình luận