3. Use the code to write nouns and adjectives in the correct column.
(Sử dụng mã để viết danh từ và tính từ vào đúng cột.)


|
Nouns (danh từ) |
Adjectives (tính từ) |
|
|
charm (sự duyên dáng) |
||
|
1 |
energetic (đầy năng lượng) |
|
|
2 |
confidence (sự tự tin) |
|
|
3 |
kindness (sự tử tế) |
|
|
4 |
fame (danh tiếng) |
|
|
5 |
weak (yếu ớt) |
|
|
6 |
ambitious (đầy tham vọng) |











Danh sách bình luận