1. Match objects 1–11 in the picture with the words in the box. Then listen and check.
(Ghép các đồ vật từ 1-11 trong hình với các từ trong hộp. Sau đó, lắng nghe và kiểm tra.)
|
compass first-aid kit knife lighter |

1. tent: lều
2. sleeping bag: túi ngủ
3. rope: dây thừng
4. map: bản đồ
5. water bottle: chai nước
6. mirror: gương
7. lighter: bật lửa
8. compass: la bàn
9. first-aid kit: bộ sơ cứu
10. torch: đèn pin
11. knife: dao










Danh sách bình luận