4. Listen and tick or cross.
(Nghe và tích hoặc đánh dấu gạch chéo.)
Bài nghe:
1. A: What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
B: It's IT. (Đó là môn tin học.)
2. A: What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
B: It's art. (Đó là môn mĩ thuật.)
3. A: What's your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
B: It's music. (Đó là môn âm nhạc.)
A: I like music, too. (Tớ cũng thích âm nhạc.)
4. A: My favourite subject is maths. How about you? (Môn học yêu thích của tớ là môn toán. Cậu thì sao?)
B: I like maths, too. (Tớ cũng thích môn toán.)
|
1. ✓ |
2. ✕ |
3. ✓ |
4. ✕ |















Danh sách bình luận