3. VOCABULARY PLUS - Use a dictionary to check the meaning of the words in blue in the text.
(TỪ VỰNG BỔ SUNG - Sử dụng từ điển để kiểm tra nghĩa của các từ màu xanh trong văn bản.)
-scrambled: bác (trứng)
-soft-boiled: lòng đào
-hard-boiled : chín
-nutrients : chất dinh dưỡng
-reduces : giảm







Danh sách bình luận