4. Listen and tick or cross.
(Nghe và tích hoặc đánh dấu gạch chéo.)

Bài nghe:
1. A: What subjects do you have today? (Hôm nay bạn có môn gì?)
B: I have Vietnamese. (Mình có môn tiếng Việt.)
2. A: What subjects do you have today? (Hôm nay bạn có môn gì?)
B: I have science. (Mình có môn khoa học.)
3. A: What subjects do you have today? (Hôm nay bạn có môn gì?)
B: I have maths. (Mình có môn toán.)
4. A: What subjects do you have today? (Hôm nay bạn có môn gì?)
B: I have English. (Mình có môn tiếng Anh.)
|
1. ✓ |
2. ✕ |
3. ✓ |
4. ✕ |














Danh sách bình luận