3. Read and listen to the text. Write True or False. Explain your answers.
(Đọc và nghe văn bản. Viết đúng hoặc sai. Giải thích câu trả lời của bạn.)
1. The 6-year-old girl in Chiang Mai, Thailand made some toys with ice-cream sticks.
2. According to the photographer, the toy was good.
3. The café was empty.
4. Some people were relaxing with decorations.
5. The writer liked the café with recycled decorations.
Tạm dịch:
1. Cô bé 6 tuổi ở Chiang-Mai, Thái Lan đã làm một vài món đồ chơi từ que kem.
2. Theo nhiếp ảnh gia, món đồ chơi đó đẹp.
3. Quán cà phê không có khách.
4. Có vài người đang thư giãn khi làm những món đồ trang trí.
5. Tác giả thích quán cà phê với những món đồ trang trí tái chế.
|
1. F |
2. T |
3. F |
4. F |
5. T |
1. F
Thông tin: She was making a toy with ice-cream sticks. (Cô bé đang làm một món đồ chơi từ những que kem (chứ không phải vài món)).
2. T.
Thông tin: The toy was still simple, but it was a success for such a little girl. (Món đồ chơi tuy đơn giản, nhưng nó đã là một thành công đối với cô bé.)
3. F
Thông tin: The café was full when I got there. (Quá cà phê đông khách khi tôi đến đó.)
4. F
Thông tin: They were talking but they were working very hard too. (Họ đang nói chuyện nhưng họ cũng đang làm việc rất chăm chỉ.)
















Danh sách bình luận