1. Match pictures 1–10 with the verbs in the box. Then listen and check.
(Nối các hình 1–10 với các động từ trong hộp. Sau đó, lắng nghe và kiểm tra.)
|
climb up hang from hold jump up kick lie on sit on stand in pick up walk on |

1. climb up: trèo lên
2. jump up: nhảy lên
3. lie on: nằm trên
4. kick: đá
5. pick up: nhặt
6. stand in: đứng trong
7. sit on: ngồi trên
8. walk on: đi bộ trên
9. hold: cầm, giữ
10. hang from: treo từ










Danh sách bình luận